Bản dịch của từ 人轮子 trong tiếng Việt

人轮子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人轮子 (Danh từ)

rén lún zi
01

Tập thể người; vòng người xung quanh (nghĩa là 'người圈子' — đám đông, nhóm người)

犹言人圈子。指众人中间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人轮子

rén

lún

zi

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép