Bản dịch của từ 人造丝 trong tiếng Việt

人造丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人造丝 (Danh từ)

rén zào sī
01

Sợi nhân tạo làm từ cellulose (xơ thực vật) qua xử lý hoá học; giống như 'lụa' nhân tạo dùng để dệt may (ví dụ: viscose/acetate/đồng amoniac).

用天然纤维素作原料,经化学方法加工制得的长丝。主要品种有黏胶人造丝、醋酯人造丝和铜氨人造丝等。广泛用于丝织、针织和棉织工业等。强度高的强力黏胶人造丝是制造轮胎帘子线的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造丝

rén

zào

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép