Bản dịch của từ 人造土 trong tiếng Việt

人造土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人造土 (Danh từ)

rén zào tǔ
01

Đất trồng nhân tạo — hỗn hợp đất làm từ chất thải và vật liệu hữu cơ, nhẹ, không ô nhiễm, dùng thay đất tự nhiên để trồng cây

用某些废弃物与有机材料研磨混合而成的培养土,重量轻,没有污染,性能良好,可以完全取代自然土壤栽培植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造土

rén

zào

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
土专家
土丘
土业
土中
土中人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép