Bản dịch của từ 人造天体 trong tiếng Việt

人造天体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人造天体 (Danh từ)

rén zào tiān tǐ
01

Thiên thể nhân tạo; vật thể do con người chế tạo và phóng vào không gian (ví dụ: vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ, rác không gian)

由人工研制并用运载火箭或航天飞机发射到宇宙空间的飞行体。运行规律与自然天体相同或基本相同。包括宇宙飞行器和空间垃圾等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造天体

rén

zào

tiān

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
天一
天一阁
天丁
天上人间
体上
体二
体亮
体亲
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép