Bản dịch của từ 人造天体天文代号 trong tiếng Việt

人造天体天文代号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人造天体天文代号 (Danh từ)

rén zào tiān tǐ tiān wén dài hào
01

Mã số quốc tế thống nhất dành cho vật thể nhân tạo trên trời (mã định danh của các vệ tinh, mảnh vỡ do thứ tự phóng + ký hiệu), tương tự 'số hiệu vệ tinh'

人造天体统一的国际编号。早期,以人造天体发射的顺序年份附加希腊字母表示,一次发射后形成多颗人造天体,按其亮度再附标阿拉伯数字区别。1963年1月1日起,采用以人造天体发射的顺序年份附加阿拉伯数字表示,一次发射后形成多颗人造天体,再附标拉丁字母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造天体天文代号

rén

zào

tiān

tiān

wén

dài

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
天一
天一阁
天丁
天上人间
体上
体二
体亮
体亲
文丈
文不加点
文不对题
文丐
代为
代为说项
代书
代乳粉
号丧
号令
号令如山
号件
号位
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép