Bản dịch của từ 人造板 trong tiếng Việt

人造板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人造板 (Danh từ)

rén zào bǎn
01

Gỗ công nghiệp; tấm gỗ nhân tạo (từ gỗ vụn, mùn cưa hoặc sợi thực vật ép kết thành tấm dùng làm ván, nội thất)

利用木材﹑锯屑或其他植物纤维加工制成的板材的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造板

rén

zào

bǎn

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép