Bản dịch của từ 人造石油 trong tiếng Việt
人造石油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人造石油 (Danh từ)
【rén zào shí yóu】
01
Dầu nhân tạo — loại nhiên liệu lỏng nhẹ được tổng hợp từ khí (H2, CO) hoặc từ than, dầu đá phiến qua phản ứng hóa học; tương tự dầu mỏ nhưng do con người chế tạo.
固体或气体燃料经反应制得的轻质液体燃料。含烃类及少量氧、硫、氮等化合物。通常由氢和一氧化碳等气体燃料在一定温度、压力及催化剂存在下合成而得。也可将煤、油页岩等固体燃料在隔绝空气的条件下加热分解或在高温、高压及催化剂存在下与氢反应而得。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造石油
rén
人
zào
造
shí
石
yóu
油
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
