Bản dịch của từ 人造行星 trong tiếng Việt
人造行星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人造行星 (Danh từ)
【rén zào xíng xīng】
01
Vật thể vũ trụ do con người chế tạo và phóng vào không gian liên hành tinh, quay quanh Mặt Trời (tức “hành tinh nhân tạo” / tàu thăm dò liên hành tinh).
由人工研制并用运载火箭发射进入行星际空间,在太阳引力作用下,环绕太阳运行的宇宙飞行器。苏联于1959年1月发射的“月球1”号探测器为第一颗人造行星,当时它从离月球6000千米处通过,飞向行星际空间,周期450天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人造行星
rén
人
zào
造
xíng
行
xīng
星
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
造业
造为
造乱
造事
造产
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
