Bản dịch của từ 人道主义 trong tiếng Việt

人道主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人道主义 (Danh từ)

rén dào zhǔ yì
01

Chủ nghĩa nhân đạo, sự quan tâm đến hạnh phúc của nhân loại.

道:道义。关心人类幸福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人道主义

rén

dào

zhǔ

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép