Bản dịch của từ 人间天上 trong tiếng Việt
人间天上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人间天上 (Danh từ)
【rén jiān tiān shàng】
01
Thế giới con người và thế giới thần tiên; chỉ những nơi đẹp đẽ, khác biệt hoàn toàn.
人世社会和神仙世界。指景物极美好的处所。多比喻境遇完全不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人间天上
rén
人
jiān
间
tiān
天
shàng
上
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
间不容发
间不容瞬
间不容砺
天一
天一阁
天丁
天上人间
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
