Bản dịch của từ 人阵 trong tiếng Việt

人阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人阵 (Danh từ)

rén zhèn
01

Dàn người; hàng/đội người (tập trung thành cụm hoặc dàn xếp thành hàng)

1.亦作“人陈”。

Ví dụ
02

Thứ tự, đội ngũ nhân sự (theo sách thuật quân sự cổ) — cách bố trí, điều động người trong trận mạc; Hán Việt: nhân trận = bố trí nhân sự trong tác chiến

2.古代军事家认为,作战时部队的调动﹑部署和人事的安排是决定战争胜败的因素之一,谓之人阵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人阵

rén

zhèn

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép