Bản dịch của từ 人面桃花 trong tiếng Việt
人面桃花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人面桃花 (Danh từ)
【rén miàn táo huā】
01
Nghĩa đen: 'gương mặt người, hoa đào' — chỉ nỗi nhớ về mối tình lãng mạn gặp gỡ trong mùa hoa (thường là kỷ niệm tình yêu thoáng qua, lưu luyến nhưng đã chia lìa). Gợi nhớ: cảnh người và hoa đều đẹp nhưng không bền.
形容男女邂逅钟情,随即分离之后,男子追念旧事的情形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人面桃花
rén
人
miàn
面
táo
桃
huā
花
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
