Bản dịch của từ 人面狗心 trong tiếng Việt

人面狗心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人面狗心 (Tính từ)

rén miàn gǒu xīn
01

Là ẩn dụ chỉ người có vẻ ngoài ưa nhìn nhưng thất học, không có trí tuệ hoặc đạo đức thấp (nghĩa đen: mặt người và lòng chó - mặt người và lòng chó).

①比喻容貌美好而才学低下的人。

Ví dụ
02

Mặt người lòng chó — chỉ người tàn nhẫn, đê tiện, ngoài mặt giả nhân nghĩa nhưng trong lòng thú tính, độc ác

②犹言人面兽心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人面狗心

rén

miàn

gǒu

xīn

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
狗中
狗事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép