Bản dịch của từ 人鱼 trong tiếng Việt

人鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人鱼 (Danh từ)

rén yú
01

Nhân ngư; cá ngừ (loài động vật có vú ở biển)

儒艮的俗称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人鱼

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép