Bản dịch của từ 亿万斯年 trong tiếng Việt

亿万斯年

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亿万斯年 (Chữ số)

yì wàn sī nián
01

Hàng triệu triệu năm

形容无限长远的年代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿万斯年

亿

wàn

nián

Các từ liên quan

亿万
亿丈
亿丑
亿中
亿事
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
斯世
斯人独憔悴
斯养
年丈
年三十
年上
年下
年世
亿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 𠌼, 𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,乙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép