Bản dịch của từ 亿丑 trong tiếng Việt

亿丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亿丑 (Tính từ)

yì chǒu
01

Một loại chức quan cổ (tức 'ý châu') chỉ quan cách có mười vạn loại thuộc hạ; thuật ngữ hành chính cổ

1.谓官有十万类属。

Ví dụ
02

Rất nhiều thứ, hàng loạt; (mang nghĩa tổng quát) số lượng/loại loại rất lớn

2.泛指品类极多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿丑

亿

chǒu

Các từ liên quan

亿万
亿万斯年
亿丈
亿中
亿事
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
亿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 𠌼, 𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,乙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép