Bản dịch của từ 亿仞 trong tiếng Việt

亿仞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亿仞 (Tính từ)

yì rèn
01

Cực kỳ cao; lấy cao lớn làm ví von (dùng trong văn ngôn để nói rất cao)

极言其高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿仞

亿

rèn

Các từ liên quan

亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
仞积
仞识论
亿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 𠌼, 𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,乙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép