Bản dịch của từ 亿忌信谗 trong tiếng Việt

亿忌信谗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亿忌信谗 (Tính từ)

yì jì xìn chán
01

多疑猜忌且轻信谗言既疑心重又听信别人的挑拨意忌猜忌谗言)。

亿忌:通“意忌”,猜忌;谗:谗言。怀疑忌妒,听信谗言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿忌信谗

亿

xìn

chán

Các từ liên quan

亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
忌克
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
亿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 𠌼, 𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,乙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép