Bản dịch của từ 什一之利 trong tiếng Việt

什一之利

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什一之利 (Tính từ)

shí yī zhī lì
01

Lợi nhuận một phần mười, chỉ lợi nhuận của người buôn bán.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什一之利

shén

zhī

Các từ liên quan

什一
什不闲
什么
什么事
什么人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
之个
之乎者也
之任
之前
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép