Bản dịch của từ 什么 trong tiếng Việt
什么

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
什么 (Đại từ)
Gì; nào (dùng trước danh từ, hỏi người hoặc sự vật)
用在名词前面,问人或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện sự trách móc
表示责难
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cái gì (biểu thị phủ định)
表示否定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gì; cái gì
表示疑问
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gì đó (Đại từ phiếm chỉ)
虚指,表示不肯定的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gì; nấy; thế (hai từ''什么''đứng trước sau bổ sung cho nhau, thì cái trước quyết định cái sau)
两个''什么''前后照应,表示由前者决定后者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
什么 (Thán từ)
Hả; á (thể hiện không đồng ý một câu nói nào đó của đối phương)
表示不同意对方说的某一句话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cái gì; cái quái gì (thể hiện sự kinh ngạc hoặc bất mãn)
表示惊讶或不满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么
shén
什
me
么
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
