Bản dịch của từ 什伍 trong tiếng Việt
什伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
什伍 (Danh từ)
【shí wǔ】
01
Tổ đội/quân đơn vị cơ sở thời cổ: mỗi 5 người thành một '伍'(ngũ), 10 người thành '什'(thập) — chỉ cấu trúc phân đội nhỏ trong quân đội xưa
1.古代军队编制,五人为伍,十人为什,称什伍。亦泛指军队的基层建制。
Ví dụ
02
Hệ thống dân cư/hộ khẩu thời xưa: năm gia đình thành một 'vự' (伍),mười hộ thành một '什',相互聯保。
2.古代户籍编制,五家为伍,十户为什,相联相保。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什伍
shén
什
wǔ
伍
Các từ liên quan
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
