Bản dịch của từ 什刹海 trong tiếng Việt

什刹海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什刹海 (Danh từ)

shí chà hǎi
01

Hồ Thập Sát

北京的一个历史文化保护区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什刹海

shén

shā

hǎi

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép