Bản dịch của từ 什物 trong tiếng Việt

什物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什物 (Danh từ)

shí wù
01

Đồ vặt vãnh; đồ lặt vặt

泛指家庭日常应用的衣物及其他零碎用品泛指家庭日常应用的衣物及其他零碎用品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什物

shí

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
物业
物主
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép