Bản dịch của từ 什袭珍藏 trong tiếng Việt

什袭珍藏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什袭珍藏 (Tính từ)

shí xí zhēn cáng
01

Lưu giữ quý giá qua nhiều đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什袭珍藏

shí

zhēn

cáng

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
藏书
藏伏
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép