Bản dịch của từ 什长 trong tiếng Việt

什长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什长 (Danh từ)

shí cháng
01

Tập trưởng thời xưa trong quân đội: cứ mười người thì đặt một người làm '什长' (người chỉ huy, đội trưởng nhỏ)

旧时兵制,十人为什,置一长,称什长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什长

shén

zhǎng

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép