Bản dịch của từ 仁丹胡须 trong tiếng Việt
仁丹胡须
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁丹胡须 (Danh từ)
【rén dān hú xū】
01
Tên một loại thuốc bột/viên (仁丹) dùng để chữa đau bụng, đầy hơi; ở đây là cách gọi gợi liên tưởng đến râu (胡须) — tổng hợp: 仁丹胡须指與仁丹有關或形似仁丹的小物或俗稱(較罕見的俗語用法)
即仁丹胡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁丹胡须
rén
仁
dān
丹
hú
胡
xū
须
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁义
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
