Bản dịch của từ 仁同一视 trong tiếng Việt
仁同一视
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁同一视 (Thành ngữ)
【rén tóng yī shì】
01
Đối xử bình đẳng với mọi người; đối xử bình đẳng với mọi người bất kể họ hàng hay khoảng cách (tương đương với "đối xử bình đẳng với mọi người")
犹言一视同仁。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁同一视
rén
仁
tóng
同
yī
一
shì
视
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
同一
同一律
同一性
同三品
同上
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
