Bản dịch của từ 仁声 trong tiếng Việt
仁声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁声 (Danh từ)
【rén shēng】
01
Nhạc/âm thanh có tác dụng giáo hóa, làm thuần hóa phong tục và luân lý (âm nhạc mang tính nhân đức, khai hóa)
1.指具有教化作用,能使风俗变得淳厚的音乐或乐声。
Ví dụ
02
Danh tiếng do hành thiện, nhân đức mà có; tiếng tốt vì làm việc nhân từ
2.指施行仁德而赢得的声誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁声
rén
仁
shēng
声
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
