Bản dịch của từ 仁妻 trong tiếng Việt

仁妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁妻 (Danh từ)

rén qī
01

Người vợ đức hạnh, thục nữ; nghĩa tương tự “hiền thê” (Hán Việt: nhân thê)

犹言贤妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁妻

rén

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép