Bản dịch của từ 仁宇 trong tiếng Việt
仁宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁宇 (Danh từ)
【rén yǔ】
01
1.谓在仁德覆蔽之下。宇,覆庇。南朝梁沈约《瑞石像铭》:“惟圣仁宇﹐宝化潜融。”本用以赞颂帝王,后也用为一般赞颂之词。
Ví dụ
02
Kính gọi nhà người khác (từ cổ) — “nhà người ta” với ý tôn kính; Hán-Việt: 仁(ẩn = nhân?) + 宇 (nhà, gian)
2.犹仁里。对他人住处的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁宇
rén
仁
yǔ
宇
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
