Bản dịch của từ 仁宾 trong tiếng Việt
仁宾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁宾 (Danh từ)
【rén bīn】
01
Cái tên khác của quả/riềng bầu/槟榔 (tức cây trầu không? — note: actually 槟榔: bình lang, hạt cau) — quả quả trầu biển/tiết bàng: hạt cau (quả bình lang, thường ăn nhai).
槟榔的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁宾
rén
仁
bīn
宾
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
宾东
宾主
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
