Bản dịch của từ 仁庙 trong tiếng Việt
仁庙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁庙 (Danh từ)
【rén miào】
01
Chỉ vua Tống Nhân Tông (tên tôn xưng/miếu hiệu liên quan đến Nhân Tông)
1.指宋仁宗。
Ví dụ
02
Chỉ vua Nhân (người có thụy hiệu Nhân Tông), tức tên riêng của một vị hoàng đế
2.指明仁宗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁庙
rén
仁
miào
庙
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
