Bản dịch của từ 仁智乐 trong tiếng Việt

仁智乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁智乐 (Danh từ)

rén zhì lè
01

Niềm vui du ngoạn núi sông; thích thú khi thong dong thưởng ngoạn thiên nhiên (từ Hán Nho, chỉ khoái cảm của bậc có đức và trí khi ngắm cảnh)

《论语.雍也》:“知者乐水,仁者乐山。”后以“仁智乐”指遨游山水的乐趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁智乐

rén

zhì

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
智人
智伪
智光
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép