Bản dịch của từ 仁智居 trong tiếng Việt

仁智居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁智居 (Danh từ)

rén zhì jū
01

古代书面用语指以山水宜人环境幽美为特点的居所来自论语雍也》“知者乐水仁者乐山”,后用作住处名称或雅称

《论语.雍也》:“知者乐水,仁者乐山。”后以山水宜人的住处为“仁智居”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁智居

rén

zhì

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
智人
智伪
智光
居下讪上
居不重茵
居业
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép