Bản dịch của từ 仁笃 trong tiếng Việt

仁笃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁笃 (Tính từ)

rén dǔ
01

Nhân nghĩa, đôn hậu và chân tình; tấm lòng nhân ái, thâm hậu (Hán Việt: = nhân, = đốc/đốc tâm = chân thành, sâu sắc).

仁爱笃厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁笃

rén

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
笃专
笃亮
笃亲
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép