Bản dịch của từ 仁言 trong tiếng Việt

仁言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁言 (Danh từ)

rén yán
01

Lời nói mang tính nhân đức, giáo hóa; lời dạy nhân từ (Hán Việt: nhân ngôn)

1.仁德教化的言论。

Ví dụ
02

Lời nói của người nhân từ; lời nhân nghĩa (cách nói cổ, thường gặp trong cụm ‘仁言利博’)

2.仁人的言论。详“仁言利博”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁言

rén

yán

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
言三语四
言下
言不二价
言不及义
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép