Bản dịch của từ 仁言利博 trong tiếng Việt
仁言利博
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁言利博 (Cụm từ)
【rén yán lì bó】
01
博:多,广。指有仁德的人说一句话,别人就能得到很大的好处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁言利博
rén
仁
yán
言
lì
利
bó
博
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
言三语四
言下
言不二价
言不及义
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
博习
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
