Bản dịch của từ 仁贤 trong tiếng Việt

仁贤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

仁贤 (Danh từ)

rén xián
01

1.即仁且贤。

Ví dụ
02

Người nhân đức và người hiền tài; những người vừa nhân hậu vừa có đạo đức, phẩm hạnh

2.仁人与贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁贤

rén

xián

Các từ liên quan

仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
仁
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
忎, 𡰥, 忈
Hình thái radical:
⿰,亻,二
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép