Bản dịch của từ 仂句 trong tiếng Việt

仂句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

仂句 (Danh từ)

lè jù
01

在复句中构成整体句子的一个短句旧称子句”);常指有主谓结构的短句类似中文语法里的从句/分句”。

语法术语。指长句子中包含的短句。旧称子句,现多称主谓词组。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仂句

Các từ liên quan

仂词
仂语
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
仂
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Các biến thể:
㔹, 力
Hình thái radical:
⿰,亻,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép