Bản dịch của từ 仄声 trong tiếng Việt
仄声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
仄声 (Danh từ)
【zè shēng】
01
Thanh trắc; âm trắc
指古四声中的上、去、入、三声 (区别于'平声')
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仄声
zè
仄
shēng
声
Các từ liên quan
仄不楞
仄仄
仄兀
仄媚
仄室
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 庂, 𠨮, 𠨻, 𠩩, 𤴩
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庂
捑
侧
昗
汄
䔾
夨
側
㳁
崱
稄
昃
𠓳
𠆳
㒰
𠐖
𠈛
𠋅
㐱
𠈔
𠍜
全
𠆤
㒴
止
圠
𠃛
厷
𠃖
屯
斗
订
冇
切
巨
乤
平仄
逼仄
仄声
仄径
反仄
