Bản dịch của từ 仄日 trong tiếng Việt
仄日
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
仄日 (Cụm từ)
【zè rì】
01
斜阳。。南朝梁.简文帝.饯庐陵内史王修应令诗:「疏槐未合影,仄日暂流光。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仄日
zè
仄
rì
日
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 庂, 𠨮, 𠨻, 𠩩, 𤴩
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庂
捑
侧
昗
汄
䔾
夨
側
㳁
崱
稄
昃
𠓳
𠆳
㒰
𠐖
𠈛
𠋅
㐱
𠈔
𠍜
全
𠆤
㒴
止
圠
𠃛
厷
𠃖
屯
斗
订
冇
切
巨
乤
平仄
逼仄
仄声
仄径
反仄
