Bản dịch của từ 仅存 trong tiếng Việt
仅存
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
仅存 (Trạng từ)
【jǐn cún】
01
Chỉ còn tồn tại, chỉ còn lại một phần nhỏ hoặc một ít
2.只存在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ còn tồn tại một cách khó nhọc, gần như sắp mất đi.
1.勉强存在。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仅存
jǐn
仅
cún
存
Các từ liên quan
仅事
仅仅
仅以身免
仅只
仅容旋马
存亡
存亡安危
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˇ, ㄐㄧㄣˋ】【CẨN, CẬN】
- Các biến thể:
- 付, 僅, 奴, 廑, 㝻
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌍
尽
厪
䤐
㹏
卺
锦
䒺
慬
廑
嫤
侭
觐
䀆
㱈
濅
凚
嚍
笒
贐
琎
荩
嫤
㦗
𠌎
偭
俾
𠐌
偗
倔
𠈧
㑓
伴
𠈝
𠎖
𠉫
巨
𠀇
㓁
云
冗
井
无
壬
弌
孔
𠔿
𠀉
不仅
仅仅
仅供
仅只
仅见
仅次于
不仅仅
仅仅是
缩放仅
硕果仅存
