Bản dịch của từ 仆从军 trong tiếng Việt

仆从军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆从军 (Danh từ)

pú cóng jūn
01

Đội quân làm tay sai, binh lính phục vụ và nghe lệnh người khác (tương tự 'bọn lính làm thuê')

指听从别人指挥,为别人卖命效劳的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆从军

cóng

jūn

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép