Bản dịch của từ 仆从国 trong tiếng Việt
仆从国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆从国 (Danh từ)
【pú cóng guó】
01
Quốc gia lệ thuộc (về đối ngoại bị chi phối bởi nước khác; nội chính có thể độc lập ở mức độ nào đó) — tương tự 'chư hầu' nhưng thường mất quyền quyết định đối ngoại
在内政事务上享有不同程度的独立,而在对外事务方面则受另一国的支配。而且很可能是全部服从于统治国家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆从国
pú
仆
cóng
从
guó
国
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
