Bản dịch của từ 仆妾为雀鼠 trong tiếng Việt
仆妾为雀鼠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆妾为雀鼠 (Thành ngữ)
【pú qiè wèi què shǔ】
01
Cổ ngữ: ví von người đàn bà hoặc kẻ tiểu nhân gây rạn nứt, chia rẽ quan hệ trong gia đình (như chim sẻ làm tổ trên mái, chuột khoét ổ ở dưới) — mối họa làm tan nát gia đình.
旧时比喻女子、小人离间主人兄弟之间的关系,像鸟雀和老鼠在房上和房基里打洞一样危害家庭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆妾为雀鼠
pū
仆
qiè
妾
wèi
为
què
雀
shǔ
鼠
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
为下
为丛驱雀
为主
为久
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
