Bản dịch của từ 仆媵 trong tiếng Việt

仆媵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆媵 (Danh từ)

pú yìng
01

Thê thiếp, nô tì làm vợ lẽ hoặc hầu hạ chủ hậu (thuật ngữ cổ)

婢妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆媵

yìng

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
媵人
媵从
媵侍
媵句
媵器
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép