Bản dịch của từ 仆子 trong tiếng Việt
仆子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆子 (Danh từ)
【pú zǐ】
01
Đứa trẻ làm tôi tớ; tỳ nữ, người hầu nhỏ (cách gọi cũ cho trẻ làm hầu). Hán Việt: phục tử/ phó tử liên tưởng 'phục' = phục vụ, 'tử' = con/tiểu.
1.童仆之称。
Ví dụ
02
Gã ngu, kẻ dốt (xưng gọi người ngu một cách khinh miệt hoặc tự gọi khiếm nhã)
2.称愚人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆子
pū
仆
zi
子
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
