Bản dịch của từ 仆射 trong tiếng Việt
仆射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆射 (Danh từ)
【pú yè】
01
Tên một chức quan võ. Thời cổ lựa người có tài thiện xạ, coi như người hầu bắn giỏi của vua.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆射
pū
仆
shè
射
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
