Bản dịch của từ 仆御 trong tiếng Việt

仆御

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆御 (Danh từ)

pú yù
01

Người cầm cương, người lái xe ngựa; lái ngựa, người phục vụ cương ngựa (thời xưa).

1.驾车马者。

Ví dụ
02

Kẻ làm thuê; bộc dịch, người hầu (chung chỉ các loại đầy tớ, phu phen)

2.泛指仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆御

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép