Bản dịch của từ 仆憎 trong tiếng Việt

仆憎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆憎 (Danh từ)

pú zēng
01

Loại xửng/đồ hấp (còn gọi là bước) dùng để hấp, chưng nấu thực phẩm

即步甑。蒸煮食物的一种器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆憎

zēng

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép